xáp lá cà

xáp lá cà

Hai võ sĩ đang xáp lá cà trên sàn đấu.

Định nghĩa
  1. Cụm từ (phương ngữ):
    • Đánh nhau tay đôi, giáp lá cà: "xáp " mô tả tình huống hai người đánh nhau trực diện, không dùng khí, sát gần nhau, thường ẩu đả.
    • Thân mật, gần gũi quá mức: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng ám chỉ sự tiếp xúc thân thể hoặc gần gũi một cách không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (đánh nhau):

    • Hai tên côn đồ xáp ngay giữa chợ. (Hai kẻ hung hãn đánh nhau tay đôichợ.)
    • Cảnh sát phải can thiệp khi họ xáp với nhau. (Cảnh sát phải vào cuộc khi họ ẩu đả trực diện.)
  • Nghĩa bóng (gần gũi):

    • Đừng xáp với người lạ trên phố. (Đừng tiếp xúc quá gần với người không quen biết.)
    • ấy không thích bị xáp trong đám đông. ( ấy không thích bị chen lấn, đụng chạm thân thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xáp nhau": nhấn mạnh hành động đánh nhau hoặc cãidữ dội giữa hai bên.

    • Họ xáp nhau mâu thuẫn cá nhân. (Họ ẩu đả trực diện xích mích.)
  • "xáp với khí": hiếm gặp, chỉ việc đánh nhau khí nhưng vẫncự ly gần.

    • Cả hai bên xáp với dao găm. (Cả hai đánh nhau tay đôi dùng dao.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáp lá cà (cụm từ): cùng nghĩa với "xáp ", thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.

    • Họ đấu giáp lá cà. (Họ đánh trực diện.)
  • Xáp chiến (động từ): đánh nhau trực tiếp, ít thông dụng hơn.

    • Quân lính xáp chiến với kẻ thù. (Lính đánh nhau gần với địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Ẩu đả: đánh nhau lộn xộn, không trật tự.
  • Đánh tay đôi: đánh nhau giữa hai người, không người thứ ba.
  • Đụng độ: gặp nhau xảy ra xung đột.
Thành ngữ liên quan
  • Xáp như chó với mèo: chỉ việc đánh nhau dữ dội, không phân thắng bại.
    • Họ xáp như chó với mèo tranh giành đất đai. (Họ ẩu đả kịch liệt đất đai.)