xáp lá cà
Định nghĩa
- Cụm từ (phương ngữ):
- Đánh nhau tay đôi, giáp lá cà: "xáp lá cà" mô tả tình huống hai người đánh nhau trực diện, không dùng vũ khí, sát gần nhau, thường là ẩu đả.
- Thân mật, gần gũi quá mức: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng ám chỉ sự tiếp xúc thân thể hoặc gần gũi một cách không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (đánh nhau):
- Hai tên côn đồ xáp lá cà ngay giữa chợ. (Hai kẻ hung hãn đánh nhau tay đôi ở chợ.)
- Cảnh sát phải can thiệp khi họ xáp lá cà với nhau. (Cảnh sát phải vào cuộc khi họ ẩu đả trực diện.)
Nghĩa bóng (gần gũi):
- Đừng xáp lá cà với người lạ trên phố. (Đừng tiếp xúc quá gần với người không quen biết.)
- Cô ấy không thích bị xáp lá cà trong đám đông. (Cô ấy không thích bị chen lấn, đụng chạm thân thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xáp lá cà nhau": nhấn mạnh hành động đánh nhau hoặc cãi vã dữ dội giữa hai bên.
- Họ xáp lá cà nhau vì mâu thuẫn cá nhân. (Họ ẩu đả trực diện vì xích mích.)
"xáp lá cà với vũ khí": hiếm gặp, chỉ việc đánh nhau có vũ khí nhưng vẫn ở cự ly gần.
- Cả hai bên xáp lá cà với dao găm. (Cả hai đánh nhau tay đôi dùng dao.)
Biến thể và từ gần giống
Giáp lá cà (cụm từ): cùng nghĩa với "xáp lá cà", thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Họ đấu võ giáp lá cà. (Họ đánh võ trực diện.)
Xáp chiến (động từ): đánh nhau trực tiếp, ít thông dụng hơn.
- Quân lính xáp chiến với kẻ thù. (Lính đánh nhau gần với địch.)
Từ đồng nghĩa
- Ẩu đả: đánh nhau lộn xộn, không có trật tự.
- Đánh tay đôi: đánh nhau giữa hai người, không có người thứ ba.
- Đụng độ: gặp nhau và xảy ra xung đột.
Thành ngữ liên quan
- Xáp lá cà như chó với mèo: chỉ việc đánh nhau dữ dội, không phân thắng bại.
- Họ xáp lá cà như chó với mèo vì tranh giành đất đai. (Họ ẩu đả kịch liệt vì đất đai.)